Nghĩa tiếng Việt
- Thứ bột trắng có nhiều a-xít a-min, dùng bỏ vào canh cho ngọt nước.danh từ
Tiếng Nhật
- 化学調味料かがくちょうみりょうbột ngọt, mì chính
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép