TanroDictionary Sổ từ

mậu dịch

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự mua bán, trao đổi hàng hóa.danh từ
  2. Cơ quan mua bán hàng hóa.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Mậu dịch quốc doanh.

  2. Ra mậu dịch mua quyển vở.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép