Nghĩa tiếng Việt
- Còn nguyên, chưa dùng đến.tính từ い
Tiếng Nhật
- 真新しいまあたらしいmới tinh
- ピカピカlấp lánh, sáng loáng
Ví dụ
-
Quần áo mới tinh.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Quần áo mới tinh.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép