TanroDictionary Sổ từ

ma két

Việt
0

ma két là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Ma-két (maquette); Mẫu, mô hình của vật sẽ chế tạo; Mẫu dự kiến của bản in.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ma-két (maquette).danh từWiktionary
  2. Mẫu, mô hình của vật sẽ chế tạo.danh từWiktionary
  3. Mẫu dự kiến của bản in.danh từWiktionary