Nghĩa tiếng Việt
- Ma-két (maquette).danh từWiktionary
- Mẫu, mô hình của vật sẽ chế tạo.danh từWiktionary
- Mẫu dự kiến của bản in.danh từWiktionary
ma két là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Ma-két (maquette); Mẫu, mô hình của vật sẽ chế tạo; Mẫu dự kiến của bản in.