TanroDictionary Sổ từ

ma-két

Việt
0

ma-két là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Mẫu vẽ đồ sẽ chế tạo, mô hình.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mẫu vẽ đồ sẽ chế tạo, mô hình.danh từWiktionary