TanroDictionary Sổ từ

macadamise

/məˈkædəmaɪz/

Anh
0

macadamise là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đắp (đường) bằng đá dăm nện.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đắp (đường) bằng đá dăm nện.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They macadamise the path to make it smoother.