TanroDictionary Sổ từ

maccabaw

/məˈkæbwə/

Anh
0

maccabaw là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thuốc lá macuba, thuốc lá ướp hoa hồng (ở xứ Ma-cu-ba, quần đảo Mác-ti-ních).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuốc lá macuba, thuốc lá ướp hoa hồng (ở xứ Ma-cu-ba, quần đảo Mác-ti-ních).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He smoked maccabaw after dinner, enjoying its rose scent.