TanroDictionary Sổ từ

macerating

/mˈæsərˌeɪtɪŋ/

Anh
0

macerating là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của macerate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của macerate.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She is macerating the fruit to make a smooth sauce.