TanroDictionary Sổ từ

machicolated

/məˈtʃɪkəld/

Anh
0

machicolated là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có lỗ châu mai.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có lỗ châu mai.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The tower had a machicolated top.