TanroDictionary Sổ từ

maecenas

/mɪˈsinəs/

Anh
0

maecenas là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mạnh thường quân.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mạnh thường quân.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A maecenas supported the young painter.