TanroDictionary Sổ từ

magnifies

/mˈæɡnɪfˌaɪz/

Anh
0

magnifies là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của magnify.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của magnifyđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. This lens magnifies small print clearly.