TanroDictionary Sổ từ

magniloquent

/ˌmæɡnɪˈluːkən/

Anh
0

magniloquent là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hay khoe khoang, hay khoác lác.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hay khoe khoang, hay khoác lác.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The speaker sounded magniloquent and tiring.