TanroDictionary Sổ từ

mahabharata

/məhɑˈbɑrətə/

Anh
0

mahabharata là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sử thi Mahabơharata (ấn Độ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sử thi Mahabơharata (ấn Độ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He borrowed a book about the mahabharata.