TanroDictionary Sổ từ

mailshot

/ˈmeɪlʃɒt/

Anh
0

mailshot là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mẫu hàng quảng cáo qua đường bưu điện.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mẫu hàng quảng cáo qua đường bưu điện.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The mailshot arrived with coupons and bright pictures.