TanroDictionary Sổ từ

mainmast

/ˈmeɪnˌmæst/

Anh
0

mainmast là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cột buồm chính.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cột buồm chính.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The bird perched high on the mainmast.