/ˈmeɪnˌmæst/
mainmast là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cột buồm chính.
The bird perched high on the mainmast.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm