TanroDictionary Sổ từ

mainspring

/ˈmeɪnsprɪŋ/

Anh
0

mainspring là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dây cót chính (của đồng hồ); Động cơ chính (của một hành động).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dây cót chính (của đồng hồ).danh từEN-VI Dict
  2. Động cơ chính (của một hành động).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The clock needs a new mainspring.

  2. Trust was the mainspring of her choice.