Nghĩa tiếng Việt
- Cùng nghĩa với majestic: Uy nghi, oai nghiêm, oai vệ, đường bệtính từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The majestical castle stood above the valley.
/məˈdʒɛstɪkl/
majestical là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Như majestic.
The majestical castle stood above the valley.