Nghĩa tiếng Việt
- đưa ra quyết định, quyết địnhcụm từTanro Dictionary
Nghĩa tiếng Anh
- decidecụm từTanro Dictionary
Giải nghĩa tiếng Nhật
- 決断する, 決定を下すcụm từTanro Dictionary
Ví dụ
-
We need to make a decision today.
Chúng ta cần quyết định trong hôm nay.