TanroDictionary Sổ từ

maltase

/ˈmɔlˌteɪs/

Anh Thông dụng
0

maltase là một từ tiếng Anh, có nghĩa: (sinh vật học) Mantaza.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (sinh vật học) Mantaza.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Maltase helps the body break down sugar.