TanroDictionary Sổ từ

mamillae

/məˈmɪliːə/

Anh
0

mamillae là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Núm vú, đầu vú.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Núm vú, đầu vú.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The doctor examined the mamillae carefully.