TanroDictionary Sổ từ

mammaplasty

/ˈmæməˌplæsti/

Anh
0

mammaplasty là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự tạo hình vú.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự tạo hình vú.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The class read about mammaplasti.