TanroDictionary Sổ từ

mammary

/ˈmæməri/

Anh
0

mammary là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vú.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vú.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The mammary option was chosen.