TanroDictionary Sổ từ

mammographic

/ˌmæməˈɡræfɪk/

Anh
0

mammographic là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cách chụp tia X vú.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cách chụp tia X vú.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The clinic offered a mammographic exam.