TanroDictionary Sổ từ

manacling

/ˈmænəklɪŋ/

Anh
0

manacling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của manacle.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của manacle.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He is manacling the old gate shut.