TanroDictionary Sổ từ

manana

/mɑːˈnɑːnə/

Anh
0

manana là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng viết khác của mañana.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng viết khác của mañana.DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The word manana is another spelling of mañana.