TanroDictionary Sổ từ

mang cá

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. là bộ phận của con cá dùng để thởunknown
  2. Đường dốc ở hai bên bờ sông, nối vào hai đầu cầu.unknown

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép