Nghĩa tiếng Việt
- là bộ phận của con cá dùng để thởunknown
- Đường dốc ở hai bên bờ sông, nối vào hai đầu cầu.unknown
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép