/ˈmæŋɡəˌnɑɪt/
manganite là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Manganit.
The sample contained manganite from the mine.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm