TanroDictionary Sổ từ

manhunt

Anh Thông dụng
0

manhunt là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cuộc săn lùng thủ phạm, cuộc săn lùng những kẻ phạm tội.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cuộc săn lùng thủ phạm, cuộc săn lùng những kẻ phạm tội.danh từWiktionary