TanroDictionary Sổ từ

maniacal

/məˈnaɪəkl/

Anh
0

maniacal là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Điên, cuồng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Điên, cuồng.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. His maniacal laugh scared everyone nearby.