TanroDictionary Sổ từ

manifolding

/ˈmænɪfəʊldɪŋ/

Anh
0

manifolding là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của manifold.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của manifold.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He is manifolding the report pages.