TanroDictionary Sổ từ

manoeuvring

/mənˈuːvrɪŋ/

Anh
0

manoeuvring là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của manoeuvre.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của manoeuvre.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He is manoeuvring the cart around chairs.