/ˈmænsɜːvənt/
manservant là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đầy tớ trai.
The manservant carried the bags upstairs.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm