TanroDictionary Sổ từ

mantling

/mˈɑːntlɪŋ/

Anh
0

mantling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của mantle.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của mantle.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Clouds are mantling the hill.