/ˌmænjəˈmɪt/
manumit là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Giải phóng (nô lệ).
The law helped manumit the workers.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm