Nghĩa tiếng Việt
- Mạch máu nhỏ nối liền động mạch và tĩnh mạch.danh từ
Tiếng Nhật
- 毛細血管もうさいけっかんmao mạch
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép