TanroDictionary Sổ từ

maori

/ˈmaʊri/

Anh
0

maori là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tiếng Maori; Người Maori (ở Niu Dilân).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tiếng Maori.danh từEN-VI Dict
  2. Người Maori (ở Niu Dilân).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She tried to learn maori phrases.

  2. A maori teacher spoke at school.