Nghĩa tiếng Việt
- Điểm thị trường bán sạch.danh từ
Ví dụ
-
A market clearing helped the team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ ˈklɪrin/
A market clearing helped the team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép