TanroDictionary Sổ từ

market share

/ ˈʃɛr/

Anh
0

market share là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thị phần.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thị phần.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They discussed the market share today.