TanroDictionary Sổ từ

marquetry

/ˈmɑːkɪtri/

Anh
0

marquetry là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đồ dát (gỗ, ngà... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đồ dát (gỗ, ngà... ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The marquetry played a key role.