TanroDictionary Sổ từ

masculinize

/ˈmæskjələˌnɑɪz/

Anh
0

masculinize là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Làm cho chim mái thành chim trống; Làm cho đàn bà thành đàn ông; Biến thành đàn ông.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Làm cho chim mái thành chim trống.động từEN-VI Dict
  2. Làm cho đàn bà thành đàn ông.động từEN-VI Dict
  3. Biến thành đàn ông.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The treatment can masculinize the plant.

  2. Some styles try to masculinize her image.

  3. The role can masculinize a shy actor.