TanroDictionary Sổ từ

mass-spectrograph

/ˈmæsˌɡræf/

Anh
0

mass-spectrograph là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Phổ ký khối lượng; khối phổ ký.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phổ ký khối lượng; khối phổ ký.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The mass-spectrograph made a detailed record.