Nghĩa tiếng Việt
- Người đàn ông làm nghề xoa bóp.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The masseur eased her sore shoulders gently.
/mæˈsɜː(r)/
masseur là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người đàn ông làm nghề xoa bóp.
The masseur eased her sore shoulders gently.