Nghĩa tiếng Việt
- Chìa khóa vạn năng, chìa cái (chìa khóa được thiết kế để mở nhiều loại khóa khác nhau).danh từWiktionary
- Then chốt giúp giải quyết nhiều loại khó khăn hoặc vấn đề.danh từWiktionary
- Đạn shotgun phá cửa.danh từWiktionary
Ví dụ
-
Eventually the hotel staff used a master key to open the door of the room.
Cuối cùng, nhân viên khách sạn đã sử dụng một chiếc chìa khóa vạn năng để mở cửa căn phòng.
-
Car burglars often have a master key that can open many vehicles.
Những tên trộm xe thường có một chiếc chìa khóa vạn năng giúp mở được nhiều loại xe.
-
Self-control is the master key to the solution of all troubles.
Sự kiểm soát bản thân là chìa khóa vạn năng giúp giải quyết mọi rắc rối.