TanroDictionary Sổ từ

master key

Anh
0

master key là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chìa khóa vạn năng, chìa cái (chìa khóa được thiết kế để mở nhiều loại khóa khác nhau); Then chốt giúp giải quyết nhiều loại khó khăn hoặc vấn đề; Đạn shotgun phá cửa.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chìa khóa vạn năng, chìa cái (chìa khóa được thiết kế để mở nhiều loại khóa khác nhau).danh từWiktionary
  2. Then chốt giúp giải quyết nhiều loại khó khăn hoặc vấn đề.danh từWiktionary
  3. Đạn shotgun phá cửa.danh từWiktionary

Ví dụ

  1. Eventually the hotel staff used a master key to open the door of the room.

    Cuối cùng, nhân viên khách sạn đã sử dụng một chiếc chìa khóa vạn năng để mở cửa căn phòng.

  2. Car burglars often have a master key that can open many vehicles.

    Những tên trộm xe thường có một chiếc chìa khóa vạn năng giúp mở được nhiều loại xe.

  3. Self-control is the master key to the solution of all troubles.

    Sự kiểm soát bản thân là chìa khóa vạn năng giúp giải quyết mọi rắc rối.