TanroDictionary Sổ từ

match-box

/ˈmætʃˈbɑːks/

Anh
0

match-box là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bao diêm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bao diêm.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He kept the matches in a match-box.