TanroDictionary Sổ từ

matchwood

/ˈmætʃwʊd/

Anh
0

matchwood là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Gỗ (làm) diêm; Vỏ bào.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Gỗ (làm) diêm.danh từEN-VI Dict
  2. Vỏ bào.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The fire left only matchwood.

  2. The desk was covered with matchwood.