TanroDictionary

maternal

/məˈtɜːnl/

Anh
0

maternal là một từ tiếng Anh, có nghĩa: (Thuộc) Mẹ; của người mẹ; về phía mẹ; của mẹ mình.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (Thuộc) Mẹ; của người mẹ; về phía mẹ; của mẹ mình.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She has a very strong maternal instinct.

  2. maternal love

    tình mẹ

  3. maternal uncle

    cậu (em mẹ, anh mẹ)

  4. maternal grandfather

    ông ngoại