TanroDictionary Sổ từ

maternal grandmother

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bà ngoại.danh từ
  2. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem maternal, grandmother.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép