TanroDictionary Sổ từ

maturate

/ˈmætʃəˌreɪt/

Anh
0

maturate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mưng mủ (mụn, nhọt... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mưng mủ (mụn, nhọt... ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The boil began to maturate slowly.