TanroDictionary Sổ từ

maundered

/ˈmɔːndə(r)d/

Anh
0

maundered là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của maunder.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của maunderđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He maundered on about his long day.