TanroDictionary Sổ từ

mauve

/məʊv/

Anh
0

mauve là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Màu hoa cà.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Màu hoa cà.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She painted the wall a soft mauve.